麻扎

má zhā ma trát

Hán Việt: ma trát · Pinyin: má zhā

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (trát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伊斯兰教信徒中封建显贵的墓地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伊斯兰教信徒中封建显贵的墓地。