麻撒 ma tát Hán Việt: ma tát Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 撒 (tát)Hán Việtma tátCấu tạo麻 + 撒 · ma + tát nghĩa thành phần: ma + tát Nghĩa EngCihui 麻撒 ása <topo.> v. do sth. quickly ◆s.v. quick