麻撒撒 ma tát tát Hán Việt: ma tát tát Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 撒 (tát) + 撒 (tát)Hán Việtma tát tátCấu tạo麻 + 撒 + 撒 · ma + tát + tát nghĩa thành phần: ma + tát + tát