麻鬥

má dòu ma đấu

Hán Việt: ma đấu · Pinyin: má dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (đấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 麻布所制的斗。用以载水,为守城灭火器具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.麻布所制的斗。用以载水,为守城灭火器具。