麻桿 ma can Hán Việt: ma can Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 桿 (can)Hán Việtma canCấu tạo麻 + 桿 · ma + can nghĩa thành phần: ma + can Nghĩa EngCihui 麻桿 ágǎn* n. flax/hemp stem M:²gēn