麻林 má lín · ma lâm Hán Việt: ma lâm · Pinyin: má lín Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 林 (lâm)Pinyinmá línHán Việtma lâmCấu tạo麻 + 林 · ma + lâm nghĩa thành phần: ma + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 成片长着的麻。常用以形容刀﹑枪之类密集众多。Tân Hoa Tự Điển 1.成片长着的麻。常用以形容刀﹑枪之类密集众多。