麻枯

ma khô

Hán Việt: ma khô

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (khô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 芝麻榨過後的渣滓。如:「別將麻枯丟掉,那可是上等肥料呢!」