麻枲

má xǐ ma tỉ

Hán Việt: ma tỉ · Pinyin: má xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (tỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即麻; 指麻的种植﹑纺绩之事; 指麻布之衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即麻。 2.指麻的种植﹑纺绩之事。 3.指麻布之衣。