麻根 ma căn Hán Việt: ma căn Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 根 (căn)Hán Việtma cănCấu tạo麻 + 根 · ma + căn nghĩa thành phần: ma + căn Nghĩa EngCihui 麻根 ágēn n. oakum