麻椎 má chuí · ma truy Hán Việt: ma truy · Pinyin: má chuí Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 椎 (truy)Pinyinmá chuíHán Việtma truyCấu tạo麻 + 椎 · ma + truy nghĩa thành phần: ma + truy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即麻槌。Tân Hoa Tự Điển 1.即麻槌。