麻炬 ma cự Hán Việt: ma cự Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 炬 (cự)Hán Việtma cựCấu tạo麻 + 炬 · ma + cự nghĩa thành phần: ma + cự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 麻稈做成的火把,用來照明。《梁書.卷五○.文學傳下.劉峻傳》:「峻好學,家貧,寄人廡下,自課讀書,常燎麻炬,從夕達旦。」