麻煙 má yān · ma yên Hán Việt: ma yên · Pinyin: má yān Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 煙 (yên)Pinyinmá yānHán Việtma yênCấu tạo麻 + 煙 · ma + yên nghĩa thành phần: ma + yên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烟名。旧时的一种麻醉毒品。Tân Hoa Tự Điển 1.烟名。旧时的一种麻醉毒品。