麻犯 ma phạm Hán Việt: ma phạm Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 犯 (phạm)Hán Việtma phạmCấu tạo麻 + 犯 · ma + phạm nghĩa thành phần: ma + phạm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 嘀咕。《醒世姻緣傳》第一一回:「那伍小川、邵次湖,雖也自知理虧,口裡還強著麻犯了幾句纔去。」