麻田
ma điền
Hán Việt: ma điền · Pinyin: má tián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 北魏实行均田制时分配给农民种麻的土地; 泛指种麻的田。
- Tân Hoa Tự Điển 1.北魏实行均田制时分配给农民种麻的土地。 2.泛指种麻的田。
Eng
- Cihui 麻田 átián n. hemp/flax field
Hán Việt: ma điền · Pinyin: má tián