麻疹样的

ma chẩn dạng đích

Hán Việt: ma chẩn dạng đích

Tổng quan

Cấu tạo: 麻 (ma) + 疹 (chẩn) + 樣 (dạng) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

麻疹的 · 麻疹死疫苗