麻疹死疫苗

ma chẩn tử dịch miêu

Hán Việt: ma chẩn tử dịch miêu

Tổng quan

Cấu tạo: 麻 (ma) + 疹 (chẩn) + 死 (tử) + 疫 (dịch) + 苗 (miêu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

疫苗接种 · 疫苗接种中心 · 麻疹样的