麻疹的

ma chẩn đích

Hán Việt: ma chẩn đích

Tổng quan

thuộc bệnh sởi

Cấu tạo: 麻 (ma) + 疹 (chẩn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc bệnh sởi

Từ liên quan

Gần nghĩa

麻疹 · 麻疹样的 · 麻疹死疫苗