麻積 má jī · ma tích Hán Việt: ma tích · Pinyin: má jī Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 積 (tích)Pinyinmá jīHán Việtma tíchCấu tạo麻 + 積 · ma + tích nghĩa thành phần: ma + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 堆积如麻。Tân Hoa Tự Điển 1.堆积如麻。