麻糖

má táng ma đường

Hán Việt: ma đường · Pinyin: má táng

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋时小儿喜食的一种糖果名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时小儿喜食的一种糖果名。

Eng

  • Cihui 麻糖 átáng n. sesame candy M:²kuài