麻紡

má fǎng ma phưởng

Hán Việt: ma phưởng · Pinyin: má fǎng

Tổng quan

dùng gai kéo thành sợi

Cấu tạo: (ma) + (phưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dùng gai kéo thành sợi。用麻的纖維紡成紗。
  • Cihui dùng gai kéo thành sợi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以麻的纖維紡成紗。

Eng

  • Cihui 麻紡 áfǎng n. hemp fiber weaving