麻線
ma tuyến
Hán Việt: ma tuyến · Pinyin: má xiàn
Tổng quan
chỉ gai
Nghĩa
Việt
- Cihui chỉ gai。麻制的線。
- Cihui chỉ gai
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用麻搓成的線。《說郛.卷三四.漫笑錄》:「老姥自言,病痁求藥。公隨行偶有藥,取以遺之。姥酬以麻線一縷。」
Eng
- Cihui 麻線 áxiàn n. flaxen/linen thread M:²gēn