麻繩
ma thằng
Hán Việt: ma thằng · Pinyin: má shéng
Tổng quan
dây thừng: dây gai
Nghĩa
Việt
- Cihui dây thừng; dây gai。 麻制的繩子。
- Cihui dây thừng: dây gai
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 細麻搓製成的繩索。《三國演義》第三八回:「他如不來,我只用一條麻繩縛將來。」也稱為「麻繩子」。
Eng
- Cihui 麻繩 áshéng* n. hemp cord M:²gēn