麻紵

má zhù ma trữ

Hán Việt: ma trữ · Pinyin: má zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (trữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"麻苎"; 大麻与苎麻。泛指麻。茎皮可供纺织用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麻苎"。 2.大麻与苎麻。泛指麻。茎皮可供纺织用。