麻繩
ma thằng
Hán Việt: ma thằng · Pinyin: má shéng
Tổng quan
dây thừng: dây gai
Nghĩa
Việt
- Cihui dây thừng: dây gai
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 麻制的绳。
- Tân Hoa Tự Điển 1.麻制的绳。
Eng
- Cihui 麻繩 áshéng* n. hemp cord M:²gēn