麻肺汤 ma phế thang Hán Việt: ma phế thang Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 肺 (phế) + 汤 (thang)Hán Việtma phế thangCấu tạo麻 + 肺 + 汤 · ma + phế + thang nghĩa thành phần: ma + phế + thang