麻腮風
ma tai phong
Hán Việt: ma tai phong · Pinyin: má sāi fēng
Tổng quan
sởi, quai bị và rubella (MMR) (viết tắt của 麻疹 + 流行性腮腺炎 + 風疹|风疹)
Nghĩa
Việt
- Cihui sởi, quai bị và rubella (MMR) (viết tắt của 麻疹 + 流行性腮腺炎 + 風疹|风疹)
Eng
- CC-CEDICT measles, mumps and rubella (MMR) (abbr. for 麻疹[ma2 zhen3] + 流行性腮腺炎[liu2 xing2 xing4 sai1 xian4 yan2] + 風疹|风疹[feng1 zhen3])
- Cihui measles, mumps and rubella (MMR) (abbr. for 麻疹 + 流行性腮腺炎 + 風疹|风疹)