麻芯 má xìn · ma tâm Hán Việt: ma tâm · Pinyin: má xìn Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 芯 (tâm)Pinyinmá xìnHán Việtma tâmCấu tạo麻 + 芯 · ma + tâm nghĩa thành phần: ma + tâm