麻苧

má zhù ma trữ

Hán Việt: ma trữ · Pinyin: má zhù

Tổng quan

gai dầu và gai | vải thô

Cấu tạo: (ma) + (trữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gai dầu và gai | vải thô

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大麻和苧麻。引申為粗布。唐.杜荀鶴〈山中寡婦〉詩:「夫因兵死守蓬茅,麻苧衣衫鬢髮焦。」

Eng

  • CC-CEDICT hemp and ramie|coarse cloth
  • Cihui hemp and ramie/coarse cloth