麻蘇蘇 má sū sū · ma tô tô Hán Việt: ma tô tô · Pinyin: má sū sū Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 蘇 (tô) + 蘇 (tô)Pinyinmá sū sūHán Việtma tô tôCấu tạo麻 + 蘇 + 蘇 · ma + tô + tô nghĩa thành phần: ma + tô + tô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"麻舒舒"。亦作"麻酥酥"; 形容轻微的麻木。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麻舒舒"。亦作"麻酥酥"。 2.形容轻微的麻木。