麻苴 má jū · ma tư Hán Việt: ma tư · Pinyin: má jū Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 苴 (tư)Pinyinmá jūHán Việtma tưCấu tạo麻 + 苴 · ma + tư nghĩa thành phần: ma + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丧服中之麻绖﹑苴杖。Tân Hoa Tự Điển 1.丧服中之麻绖﹑苴杖。