麻菲 ma phỉ Hán Việt: ma phỉ Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 菲 (phỉ)Hán Việtma phỉCấu tạo麻 + 菲 · ma + phỉ nghĩa thành phần: ma + phỉ