麻菽

má shū ma thục

Hán Việt: ma thục · Pinyin: má shū

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (thục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"麻尗"; 麻与豆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麻尗"。 2.麻与豆。