麻藍 má lán · ma lam Hán Việt: ma lam · Pinyin: má lán Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 藍 (lam)Pinyinmá lánHán Việtma lamCấu tạo麻 + 藍 · ma + lam nghĩa thành phần: ma + lam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即麻蕡。详该条。Tân Hoa Tự Điển 1.即麻蕡。详该条。