麻蕡 má fén · ma phần Hán Việt: ma phần · Pinyin: má fén Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 蕡 (phần)Pinyinmá fénHán Việtma phầnCấu tạo麻 + 蕡 · ma + phần nghĩa thành phần: ma + phần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大麻的籽实。Tân Hoa Tự Điển 1.大麻的籽实。