麻蠅
ma dăng
Hán Việt: ma dăng · Pinyin: má yíng
Tổng quan
ruồi hoa
1.苍蝇的一种,身体较大,灰色,背上有三条黑纹,腹部有黑白相间的方格花纹。也叫麻苍蝇。能传染疾病。
動物名。一種蒼蠅,灰色,背有三條黑紋,腹部則有黑白相間花紋。喜食醬類、糞便。
Nghĩa
Việt
- Cihui ruồi trâu: ruồi hoa
- Biên soạn hemp rope M:²zhī
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。一種蒼蠅,灰色,背有三條黑紋,腹部則有黑白相間花紋。喜食醬類、糞便。
Eng
- Cihui 麻蠅 áyíng* n. hemp rope M:²zhī