麻蠅

má yíng ma dăng

Hán Việt: ma dăng · Pinyin: má yíng

Tổng quan

ruồi trâu: ruồi hoa

Cấu tạo: (ma) + (dăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ruồi trâu: ruồi hoa
  • Cihui ruồi trâu; ruồi hoa。蒼蠅的一種, 身體較大。 灰色,背上有三條黑紋,腹部有黑白相間的方格花紋。喜歡吃糞便,醬類等。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。一種蒼蠅,灰色,背有三條黑紋,腹部則有黑白相間花紋。喜食醬類、糞便。

Eng

  • Cihui 麻蠅 áyíng* n. hemp rope M:²zhī