麻袋

má dài ma đại

Hán Việt: ma đại · Pinyin: má dài

Tổng quan

bao tải | túi vải bố bao tải; bao gai。用粗麻布做的袋子。

Cấu tạo: (ma) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao tải | túi vải bố bao tải; bao gai。用粗麻布做的袋子。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用麻布所作的袋子。如:「他用麻袋包著冰塊,以免融化。」也稱為「麻布袋」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用粗麻布做的袋子。

Eng

  • CC-CEDICT sack|burlap bag
  • Cihui sack; burlap bag

ja

  • JMdict jute bag