麻裙 má qún · ma quần Hán Việt: ma quần · Pinyin: má qún Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 裙 (quần)Pinyinmá qúnHán Việtma quầnCấu tạo麻 + 裙 · ma + quần nghĩa thành phần: ma + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 服丧所穿麻布裙。Tân Hoa Tự Điển 1.服丧所穿麻布裙。