麻轆轆

má lù lù ma lộc lộc

Hán Việt: ma lộc lộc · Pinyin: má lù lù

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (lộc) + (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种麻痛的感觉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种麻痛的感觉。