麻辭 má cí · ma từ Hán Việt: ma từ · Pinyin: má cí Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 辭 (từ)Pinyinmá cíHán Việtma từCấu tạo麻 + 辭 · ma + từ nghĩa thành phần: ma + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"麻词"; 委任宰相的诏书。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麻词"。 2.委任宰相的诏书。