麻辣

má làma lạt

Hán Việt: ma lạt · Pinyin: má là

Tổng quan

cay và tê

新华 · Tân Hoa Đại lục

属性词。味道又麻又辣的:~面丨~食品。

Cấu tạo: 麻 (ma) + 辣 (lạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cay tê
  • Tần suất từ cay và tê
  • Biên soạn peppery and spicy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。味道又麻又辣的:~面丨~食品。

Eng

  • JMdict mala (spicy and numbing seasoning)
  • Cihui hot and numbing
  • Tần suất từ s.v. peppery and spicy

Đức

  • Handedict betäubend scharf (Adj, Ess)

ja

  • JMdict 麻辣(マーラー)

Từ liên quan

Gần nghĩa

麻辣烫 · 麻辣辣 · 辣味 · 辣妈 · 辣妹 · 辣子 · 辣彼 · 辣手