麻辣

má là ma lạt

Hán Việt: ma lạt · Pinyin: má là

Tổng quan

cay và tê

Cấu tạo: (ma) + (lạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cay và tê

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。味道又麻又辣的:~面丨~食品。

Eng

  • CC-CEDICT hot and numbing
  • Cihui hot and numbing

ja

  • JMdict mala (spicy and numbing seasoning)