麻辣辣

má là làma lạt lạt

Hán Việt: ma lạt lạt · Pinyin: má là là

Tổng quan

cay nóng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容又麻又痛的感觉。

Cấu tạo: 麻 (ma) + 辣 (lạt) + 辣 (lạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rất cay tê
  • VietPhrases cay nóng
  • Biên soạn r.f. 1. numb and sore 2. searing (of pain) 3. hot and peppery

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容又麻又痛的感觉。

Eng

  • Cihui 麻辣辣 álàlà r.f. 1. numb and sore 2. searing (of pain) 3. hot and peppery; Zhè ge cài ∼ de. This dish is hot and peppery

Từ liên quan

Gần nghĩa

辣辣的 · 麻辣烫 · 麻辣 · 麻辣汤 · 辣辣 · 麻辣口条 · 麻辣女孩 · 麻辣教师