麻辣辣
ma lạt lạt
Hán Việt: ma lạt lạt · Pinyin: má là là
Tổng quan
cay nóng
Nghĩa
Việt
- Cihui cay nóng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容又麻又痛的感觉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容又麻又痛的感觉。
Eng
- Cihui 麻辣辣 álàlà r.f. 1. numb and sore 2. searing (of pain) 3. hot and peppery | Zhè ge cài ∼ de. This dish is hot and peppery.