麻達 má dá · ma đạt Hán Việt: ma đạt · Pinyin: má dá Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 達 (đạt)Pinyinmá dáHán Việtma đạtCấu tạo麻 + 達 · ma + đạt nghĩa thành phần: ma + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。麻烦。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。麻烦。