麻醬

má jiàng ma tương

Hán Việt: ma tương · Pinyin: má jiàng

Tổng quan

bột mè

Cấu tạo: (ma) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bột mè

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.芝麻磨成的醬,用以調味。也稱為「芝麻醬」。 2.一種骨牌遊戲。參見「麻將牌」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 芝麻酱。

Eng

  • CC-CEDICT sesame paste
  • Cihui sesame paste