麻醉劑

má zuì jì ma túy tề

Hán Việt: ma túy tề · Pinyin: má zuì jì

Tổng quan

thuốc gây mê | (ví) một chất gây nghiện

Cấu tạo: (ma) + (túy) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuốc gây mê | (ví) một chất gây nghiện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.能令人暫時失去知覺的藥劑。也稱為「麻藥」。 2.比喻使人忘記傷痛、不如意的事物。如:「他用忙碌的工作做為忘記傷痛的麻醉劑。」

Eng

  • CC-CEDICT an anesthetic; (fig.) a narcotic
  • Cihui an anesthetic; (fig.) a narcotic

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

止痛剂 · 镇痛剂