麻雀

má què ma tước

Hán Việt: ma tước · Pinyin: má què

Tổng quan

chim sẻ | (phương ngữ) mạt chược

Cấu tạo: (ma) + (tước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chim sẻ | (phương ngữ) mạt chược

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.動物名。雀形目。圓頭,短尾,栗褐色,上雜有黑褐色斑點,翅膀短小,善於跳躍,以穀粒和昆蟲為主要食物。也稱為「老家子」、「老家賊」、「家雀」。 2.一種骨牌遊戲。參見「麻將牌」條。《文明小史》第五九回:「昨兒打麻雀,贏了我們兩底碼子去。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脊椎动物,鸟纲,文鸟科。体长约14厘米。喙黑色,圆锥状;足底、足背浅褐色。雌、雄羽色近似。头和颈部栗褐色,背部稍浅,满缀黑色条纹。尾呈小叉状。食谷类、杂草种子、昆虫等。分布很广。在中国几乎遍布平原和丘陵地带。

Eng

  • CC-CEDICT sparrow|(dialect) mahjong
  • Cihui sparrow; (dialect) mahjong

ja

  • JMdict mahjong|mah-jongg