麻风树

ma phong thụ

Hán Việt: ma phong thụ

Tổng quan

Cấu tạo: 麻 (ma) + 風 (phong) + 樹 (thụ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

麻风病 · 麻风的 · 風樹 · 麻风 · 麻风树属 · 麻风树碱 · 风树悲 · 麻风学