麻風樹 ma phong thụ Hán Việt: ma phong thụ Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 風 (phong) + 樹 (thụ)Hán Việtma phong thụCấu tạo麻 + 風 + 樹 · ma + phong + thụ nghĩa thành phần: ma + phong + thụ