麻风溃疡

ma phong hội dương

Hán Việt: ma phong hội dương

Tổng quan

Cấu tạo: 麻 (ma) + 風 (phong) + 潰 (hội) + 瘍 (dương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

溃疡性地 · 溃疡性的 · 溃疡的 · 麻风病 · 麻风的 · 溃疡形成 · 溃疡性癌 · 溃疡状的