溃疡性的 hội dương tính đích Hán Việt: hội dương tính đích Tổng quan gây loét loét Cấu tạo: 潰 (hội) + 瘍 (dương) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việthội dương tính đíchTừ loạitínhCấu tạo潰 + 瘍 + 性 + 的 · hội + dương + tính + đích nghĩa thành phần: hội + dương + tính + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gây loétMainlandKaggle Zh-Vi ulcerative Từ liên quan Gần nghĩa性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 溃疡性地 · 溃疡的 · 溃疡形成 · 溃疡性癌 · 溃疡状的