溃疡形成

hội dương hình thành

Hán Việt: hội dương hình thành

Tổng quan

Cấu tạo: 潰 (hội) + 瘍 (dương) + 形 (hình) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự loét

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi elcosis

Eng

  • Cihui elcosis
  • Tần suất từ elcosis

Từ liên quan

Gần nghĩa

形成丸状 · 形成外皮 · 形成带状 · 形成思想 · 形成星座 · 形成梯队 · 形成概念 · 形成河道