麻骨

ma cốt

Hán Việt: ma cốt

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (cốt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大麻的桿子,可作燃料。《醒世恆言.卷一八.施潤澤灘闕遇友》:「施復卻如神差鬼使一般,便答應道:『待我去。』取了一把麻骨,跳上岸來。」